Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phí tổn thất" (1)

phí tổn thất
Tiếng Anh Danh từcost, loss
Từ vựng của tôi
Công ty đã gánh chịu phí tổn thất lớn do thiên tai.
The company incurred significant costs due to natural disaster.

swap_horiz Từ liên quan "phí tổn thất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phí tổn thất" (1)

Công ty đã gánh chịu phí tổn thất lớn do thiên tai.
The company incurred significant costs due to natural disaster.